Grace Dance Academy

CUP GRACE DANCE MỞ RỘNG 2022 Giải Vô Địch Khiêu Vũ Thể Thao - Nghệ Thuật - Linedance Nhịp Vui Sống Khoẻ - Thể Dục Theo Nhạc

KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN


Sự kiện 414: Trước Thanh Niên - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
282 Nguyễn Hoàng Diệu Anh Lion Team
264 Võ ngọc minh tuyền Hà Long Lâm Đồng
228 Nguyễn Thảo Cát Tường NaNa Dance Studio
4

286 Nguyễn Vũ Khánh Ngọc Lion Team
5

377 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân CLB STAR DANCE

Sự kiện 413: Trước Thanh Niên - Hạng D2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
435 (M) Võ đình Nguyên và (F) Nguyễn Hoàng Ngọc Học Viện Khánh Thi Academy
453 (M) Nguyễn Duy Anh và (F) Nguyễn Minh Phương Ck Team
218 (M) Lê Đình Tuấn Phong và (F) Đỗ Xuân Bảo Vy NaNa Dance Studio

Sự kiện 412: Trước Thanh Niên - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
451 Nguyễn Vương Gia Nghi Học Viện Khánh Thi Academy
003 Hà Thiên Bảo Ngọc SHINE DANCE
377 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân CLB STAR DANCE
4

374 Lê Ngọc Thiên Hương CLB STAR DANCE

Sự kiện 411: Trước Thanh Niên - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
264 Võ ngọc minh tuyền Hà Long Lâm Đồng
126 Nguyễn Đỗ Xuân Nhi Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp
286 Nguyễn Vũ Khánh Ngọc Lion Team
4

228 Nguyễn Thảo Cát Tường NaNa Dance Studio
5

229 Ngô Lê Bảo Châu NaNa Dance Studio
6

002 Nguyễn Thị Ngọc Linh SHINE DANCE
7

377 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân CLB STAR DANCE

Sự kiện 410: Trước Thanh Niên - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
286 Nguyễn Vũ Khánh Ngọc Lion Team
229 Ngô Lê Bảo Châu NaNa Dance Studio
377 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân CLB STAR DANCE
4

374 Lê Ngọc Thiên Hương CLB STAR DANCE

Sự kiện 409: Trước Thanh Niên - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
453 (M) Nguyễn Duy Anh và (F) Nguyễn Minh Phương Ck Team
435 (M) Võ đình Nguyên và (F) Nguyễn Hoàng Ngọc Học Viện Khánh Thi Academy
218 (M) Lê Đình Tuấn Phong và (F) Đỗ Xuân Bảo Vy NaNa Dance Studio

Sự kiện 408: Thanh niên - Hạng D2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
218 (M) Lê Đình Tuấn Phong và (F) Đỗ Xuân Bảo Vy NaNa Dance Studio
460 (M) Nguyễn viết anh khoa và (F) Trần nguyễn quỳnh thư Hà Long Lâm Đồng

Sự kiện 407: Thanh niên - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
218 (M) Lê Đình Tuấn Phong và (F) Đỗ Xuân Bảo Vy NaNa Dance Studio
460 (M) Nguyễn viết anh khoa và (F) Trần nguyễn quỳnh thư Hà Long Lâm Đồng

Sự kiện 406: Thanh niên - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
264 Võ ngọc minh tuyền Hà Long Lâm Đồng
339 Phạm Minh Thư FUTURE STAR DANCE STUDIO
377 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân CLB STAR DANCE

Sự kiện 405: Trước Thanh Niên - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
126 Nguyễn Đỗ Xuân Nhi Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp
003 Hà Thiên Bảo Ngọc SHINE DANCE
131 Nguyễn Trần Thảo Vy Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp
4

377 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân CLB STAR DANCE

Sự kiện 404: Thanh niên - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
377 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân CLB STAR DANCE
375 Lê Ngọc Hoài Thương CLB STAR DANCE
433 ĐẶNG AN NA CLB DANCESPORT NHÀ THIẾU NHI KHÁNH HOÀ
4

472 Phạm Thị Ngọc Hà Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 403: Thanh niên - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
435 (M) Võ đình Nguyên và (F) Nguyễn Hoàng Ngọc Học Viện Khánh Thi Academy
460 (M) Nguyễn viết anh khoa và (F) Trần nguyễn quỳnh thư Hà Long Lâm Đồng
300 (M) Nguyễn Đăng Khoa và (F) Phan Ngọc Hà CLB DanceSport NVH Thiếu Nhi Tp. Cần Thơ

Sự kiện 402: Trước Thanh Niên - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
126 Nguyễn Đỗ Xuân Nhi Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp
229 Ngô Lê Bảo Châu NaNa Dance Studio
003 Hà Thiên Bảo Ngọc SHINE DANCE
4

377 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân CLB STAR DANCE

Sự kiện 401: Trước Thanh Niên - Hạng D3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
435 (M) Võ đình Nguyên và (F) Nguyễn Hoàng Ngọc Học Viện Khánh Thi Academy
218 (M) Lê Đình Tuấn Phong và (F) Đỗ Xuân Bảo Vy NaNa Dance Studio
453 (M) Nguyễn Duy Anh và (F) Nguyễn Minh Phương Ck Team

Sự kiện 400: Thanh niên - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
460 (M) Nguyễn viết anh khoa và (F) Trần nguyễn quỳnh thư Hà Long Lâm Đồng
284 (M) Nguyễn Xuân Chi và (F) Nguyễn Thị Quỳnh Điệp T&T Dancesport
301 (M) Nguyễn Đăng Khoa và (F) Nguyễn Như Quỳnh CLB DanceSport NVH Thiếu Nhi Tp. Cần Thơ

Sự kiện 399: Thanh niên - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
010 Trần Trung Nghĩa Dance Passion
377 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân CLB STAR DANCE
375 Lê Ngọc Hoài Thương CLB STAR DANCE
4

130 Huỳnh Khánh Trân Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp

Sự kiện 398: Trước Thanh Niên - Hạng C Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
435 (M) Võ đình Nguyên và (F) Nguyễn Hoàng Ngọc Học Viện Khánh Thi Academy
453 (M) Nguyễn Duy Anh và (F) Nguyễn Minh Phương Ck Team
218 (M) Lê Đình Tuấn Phong và (F) Đỗ Xuân Bảo Vy NaNa Dance Studio
4

281 (M) Phạm duy khôi và (F) Lê hồng thắm Hà Long Lâm Đồng

Sự kiện 397: Thiếu niên 2 - Hạng FD1 Standard - T, W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
137 Phạm Gia Tuệ Clb PT Dancesport
125 Lâm tuấn khang Clb PT Dancesport
329 Phan Lê Gia Hân EliteDance Studio
4

470 Nguyễn Lê Khánh Quỳnh Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 396: Thiếu niên 2 - Hạng F5 Standard - VW (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
429 Hắc Ngọc Hoàng Đăng CLB khiêu vũ Tân Bình
329 Phan Lê Gia Hân EliteDance Studio
471 Nguyễn Thiên An Ngôi Sao Đồng Nai
4

470 Nguyễn Lê Khánh Quỳnh Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 395: Thiếu niên 2 - Hạng F4 Standard - SF (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
329 Phan Lê Gia Hân EliteDance Studio
125 Lâm tuấn khang Clb PT Dancesport
429 Hắc Ngọc Hoàng Đăng CLB khiêu vũ Tân Bình

Sự kiện 394: Thiếu niên 2 - Hạng F1 Standard - W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
125 Lâm tuấn khang Clb PT Dancesport
429 Hắc Ngọc Hoàng Đăng CLB khiêu vũ Tân Bình
329 Phan Lê Gia Hân EliteDance Studio
4

471 Nguyễn Thiên An Ngôi Sao Đồng Nai
5

470 Nguyễn Lê Khánh Quỳnh Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 393: Thiếu niên 2 - Hạng F2 Standard - T (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
329 Phan Lê Gia Hân EliteDance Studio
429 Hắc Ngọc Hoàng Đăng CLB khiêu vũ Tân Bình
125 Lâm tuấn khang Clb PT Dancesport
4

471 Nguyễn Thiên An Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 392: Trung niên 2 - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
456 (M) Nguyễn Trung Hữu và (F) Phạm Kim Loan CLB khiêu vũ Tân Bình
117 (M) Trần Văn Quảng và (F) Lê Thị Thanh Phương Clb Dancesport 369QB Đà Lạt
083 (M) Phan Anh Quang và (F) Trần Thu Hải Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà
4

081 (M) Trần Anh Quang và (F) Lương Thị Công Thuỷ Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà
5

415 (M) Lê Văn Sáu và (F) Lý Mũi Hoan Clb Khang Vinh Dance

Sự kiện 391: Trung niên 2 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
472 Phạm Thị Ngọc Hà Ngôi Sao Đồng Nai
005 Hồ Thị Yến SHINE DANCE

Sự kiện 390: Trung niên 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
119 Lê Thị Thanh Phương Clb Dancesport 369QB Đà Lạt
472 Phạm Thị Ngọc Hà Ngôi Sao Đồng Nai
005 Hồ Thị Yến SHINE DANCE

Sự kiện 389: Trung niên 2 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
456 (M) Nguyễn Trung Hữu và (F) Phạm Kim Loan CLB khiêu vũ Tân Bình
216 (M) Trần Thị Ngọc Lý và (F) Võ Văn Trung CLB Tài Phượng
081 (M) Trần Anh Quang và (F) Lương Thị Công Thuỷ Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà
4

206 (M) Nguyễn Tấn Bửu và (F) Dương Thị Thu Hường Harmony Dance Studio

Sự kiện 388: Thiếu niên 1 - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
451 Nguyễn Vương Gia Nghi Học Viện Khánh Thi Academy
464 Nguyễn Minh Lam Ngọc SH Star - Gia Lai
199 Nguyễn Cao Tú Nhi CLB Bước Nhảy Đăk Lăk
4

200 Lê Bảo Trân CLB Bước Nhảy Đăk Lăk

Sự kiện 387: Thiếu niên 1 - Hạng A Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
165 (M) Đỗ Tiến Lực và (F) Lê Ngọc Khánh New Life Center
424 (M) Lê Trọng Nhân và (F) Trần Minh Duyên Grace Dance Academy

Sự kiện 386: Thiếu niên 2 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
264 Võ ngọc minh tuyền Hà Long Lâm Đồng
272 Phan Lê Gia Hân NaNa Dance Studio
128 Trần Ngô Thảo Trang Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp
4

286 Nguyễn Vũ Khánh Ngọc Lion Team
5

129 Trần Thị Thanh Thùy Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp

Sự kiện 385: Trung niên 2 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
472 Phạm Thị Ngọc Hà Ngôi Sao Đồng Nai
005 Hồ Thị Yến SHINE DANCE

Sự kiện 384: Trung niên 2 - Hạng B Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
206 (M) Nguyễn Tấn Bửu và (F) Dương Thị Thu Hường Harmony Dance Studio
416 (M) tô thị trang đài và (F) Tăng Hồng phước CLB Tài Phượng

Sự kiện 383: Thiếu niên 1 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
272 Phan Lê Gia Hân NaNa Dance Studio
220 Diệc Thục Mỹ NaNa Dance Studio
283 Trần Quỳnh Anh Thế Long Dancesport
4

471 Nguyễn Thiên An Ngôi Sao Đồng Nai
5

433 ĐẶNG AN NA CLB DANCESPORT NHÀ THIẾU NHI KHÁNH HOÀ

Sự kiện 382: Trung niên 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
119 Lê Thị Thanh Phương Clb Dancesport 369QB Đà Lạt
057 LÊ THỊ HỒNG HÀ ĐỨC HÙNG DANCESPORT
005 Hồ Thị Yến SHINE DANCE

Sự kiện 381: Trung niên 2 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
472 Phạm Thị Ngọc Hà Ngôi Sao Đồng Nai
119 Lê Thị Thanh Phương Clb Dancesport 369QB Đà Lạt
005 Hồ Thị Yến SHINE DANCE

Sự kiện 380: Trung niên 2 - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
456 (M) Nguyễn Trung Hữu và (F) Phạm Kim Loan CLB khiêu vũ Tân Bình
081 (M) Trần Anh Quang và (F) Lương Thị Công Thuỷ Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà

Sự kiện 379: Thiếu niên 1 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
225 Nguyễn Đan Quỳnh NaNa Dance Studio
464 Nguyễn Minh Lam Ngọc SH Star - Gia Lai
451 Nguyễn Vương Gia Nghi Học Viện Khánh Thi Academy
4

299 Nguyễn Như Quỳnh CLB DanceSport NVH Thiếu Nhi Tp. Cần Thơ
5

217 Nguyễn Phạm Hải Vân Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp
6

200 Lê Bảo Trân CLB Bước Nhảy Đăk Lăk

Sự kiện 378: Thiếu niên 1 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
225 Nguyễn Đan Quỳnh NaNa Dance Studio
446 Lê Trọng Nhân CLB NHÂN HÀ DANCESPORT
299 Nguyễn Như Quỳnh CLB DanceSport NVH Thiếu Nhi Tp. Cần Thơ
4

384 Hoàng Ngọc Nhi CLB MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT
5

201 Lê Đoàn Khương An CLB Bước Nhảy Đăk Lăk

Sự kiện 377: Thiếu niên 1 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
225 Nguyễn Đan Quỳnh NaNa Dance Studio
451 Nguyễn Vương Gia Nghi Học Viện Khánh Thi Academy
484 Hồ thị hà linh Hà Long Lâm Đồng
4

232 Huỳnh Hoàng Gia Hân NaNa Dance Studio
5

299 Nguyễn Như Quỳnh CLB DanceSport NVH Thiếu Nhi Tp. Cần Thơ
6

465 Lê Hoàng Phương Nghi SH Star - Gia Lai
7

254 Kiều Tuệ Lâm NaNa Dance Studio

Sự kiện 376: Thiếu niên 1 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
225 Nguyễn Đan Quỳnh NaNa Dance Studio
464 Nguyễn Minh Lam Ngọc SH Star - Gia Lai
484 Hồ thị hà linh Hà Long Lâm Đồng
4

232 Huỳnh Hoàng Gia Hân NaNa Dance Studio
5

299 Nguyễn Như Quỳnh CLB DanceSport NVH Thiếu Nhi Tp. Cần Thơ
6

446 Lê Trọng Nhân CLB NHÂN HÀ DANCESPORT

Sự kiện 375: Thiếu niên 2 - Hạng C Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
219 (M) Lâm Khánh Tuấn và (F) Nguyễn Uyên Nghi NaNa Dance Studio
424 (M) Lê Trọng Nhân và (F) Trần Minh Duyên Grace Dance Academy
180 (M) Nguyễn Minh Khang và (F) Nguyễn Ngọc Kim Ngân Clb Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang

Sự kiện 374: Thiếu niên 2 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
264 Võ ngọc minh tuyền Hà Long Lâm Đồng
297 Phan Ngọc Hà CLB DanceSport NVH Thiếu Nhi Tp. Cần Thơ
272 Phan Lê Gia Hân NaNa Dance Studio
4

286 Nguyễn Vũ Khánh Ngọc Lion Team
5

280 Mai Nguyễn Thiên Hương NaNa Dance Studio
6

003 Hà Thiên Bảo Ngọc SHINE DANCE
7

122 Hà Uyên Phương HOÀNG SƯƠNG DANCESPORT CENTER - ĐÀ NẴNG

Sự kiện 373: Thiếu niên 1 - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
222 (M) Trần Hồng Ân và (F) Diệc Thục Mỹ NaNa Dance Studio
287 (M) Đặng Anh Nhựt và (F) Trần Quỳnh Anh Thế Long Dancesport

Sự kiện 372: Thiếu niên 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
225 Nguyễn Đan Quỳnh NaNa Dance Studio
451 Nguyễn Vương Gia Nghi Học Viện Khánh Thi Academy
232 Huỳnh Hoàng Gia Hân NaNa Dance Studio
4

465 Lê Hoàng Phương Nghi SH Star - Gia Lai
5

217 Nguyễn Phạm Hải Vân Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp

Sự kiện 371: Thiếu niên 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
451 Nguyễn Vương Gia Nghi Học Viện Khánh Thi Academy
232 Huỳnh Hoàng Gia Hân NaNa Dance Studio
465 Lê Hoàng Phương Nghi SH Star - Gia Lai
4

254 Kiều Tuệ Lâm NaNa Dance Studio
5

062 VŨ NGÔ PHƯƠNG LAN ĐỨC HÙNG DANCESPORT

Sự kiện 370: Thiếu niên 2 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
219 (M) Lâm Khánh Tuấn và (F) Nguyễn Uyên Nghi NaNa Dance Studio
166 (M) Nguyễn Trung Hiếu và (F) Hoàng Hà Linh New Life Center
287 (M) Đặng Anh Nhựt và (F) Trần Quỳnh Anh Thế Long Dancesport
4

180 (M) Nguyễn Minh Khang và (F) Nguyễn Ngọc Kim Ngân Clb Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang

Sự kiện 369: Thiếu niên 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
225 Nguyễn Đan Quỳnh NaNa Dance Studio
484 Hồ thị hà linh Hà Long Lâm Đồng
232 Huỳnh Hoàng Gia Hân NaNa Dance Studio
4

464 Nguyễn Minh Lam Ngọc SH Star - Gia Lai
5

299 Nguyễn Như Quỳnh CLB DanceSport NVH Thiếu Nhi Tp. Cần Thơ

Sự kiện 368: Thiếu nhi 2 - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
265 Lê Nguyễn Song Thư NaNa Dance Studio
157 Nguyễn Ngọc Khánh Thi CLB DANCESPORT QUỐC TÚY
135 Chu Khánh Như Vĩnh Huy DanceSport Bình Định.
4

226 Võ Phan Hồng Khánh NaNa Dance Studio
5

288 Hồ Thanh Thư Lion Team

Sự kiện 367: Nhi đồng 2 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
277 Đặng Thái Hoài An Thế Long Dancesport
145 Ngô thiên kim SH DANCE AN KHÊ
355 Đoàn Hoàng Kim Clb DT dancesport Kiên Giang

Sự kiện 366: Thiếu nhi 1 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
226 Võ Phan Hồng Khánh NaNa Dance Studio
210 Trần Hoài Bảo Như GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
198 Vũ Hoàng My CLB Bước Nhảy Đăk Lăk
4

146 Nguyễn mai hoài anh SH DANCE AN KHÊ
5

148 Hà thị bảo trân SH DANCE AN KHÊ
6

018 Đổ Trần Quỳnh Như CLB KV NGỌC TRÍ Q12 HCM

Sự kiện 365: Nhi đồng 2 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
427 Dương Yến Nhi Grace Dance Academy
459 Trần Như Thảo Clb DT dancesport Kiên Giang
004 Võ Trần Bảo An SHINE DANCE

Sự kiện 364: Nhi đồng 1 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
355 Đoàn Hoàng Kim Clb DT dancesport Kiên Giang
196 Lê Hoàng Ân CLB Bước Nhảy Đăk Lăk
337 Đặng Nguyễn Thiên Vy Clb DT dancesport Kiên Giang

Sự kiện 363: Thiếu nhi 1 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
359 Nguyễn Lê Trúc Giang Clb DT dancesport Kiên Giang
426 Lê Phương Nga Grace Dance Academy
279 Nguyễn Thị Kim Ngân Thế Long Dancesport
4

144 Thái huyền trân SH DANCE AN KHÊ
5

321 Lê Nguyễn Hải Bằng CLB NHÂN HÀ DANCESPORT
6

162 Nguyễn Diệu Hiền CLB DANCESPORT QUỐC TÚY
7

018 Đổ Trần Quỳnh Như CLB KV NGỌC TRÍ Q12 HCM

Sự kiện 362: Thiếu nhi 2 - Hạng B Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
434 (M) Nguyễn Minh Cường và (F) Đào Vương Gia Hân Học Viện Khánh Thi Academy
178 (M) Trương Hào Kiện và (F) Huỳnh Nguyễn Phương Nhi Clb Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang

Sự kiện 361: Nhi đồng 1 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
355 Đoàn Hoàng Kim Clb DT dancesport Kiên Giang
370 Vũ Bảo Khả Vy Clb DT dancesport Kiên Giang
196 Lê Hoàng Ân CLB Bước Nhảy Đăk Lăk

Sự kiện 360: Nhi đồng 2 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
355 Đoàn Hoàng Kim Clb DT dancesport Kiên Giang
277 Đặng Thái Hoài An Thế Long Dancesport
427 Dương Yến Nhi Grace Dance Academy
4

050 Nguyễn Bảo Ngọc HK DanceSport
5

486 Nguyễn Hồ Bảo Kim CLB KV NGỌC TRÍ Q12 HCM
6

019 Mai Hạ Vy CLB KV NGỌC TRÍ Q12 HCM

Sự kiện 359: Thiếu nhi 2 - Hạng C Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
178 (M) Trương Hào Kiện và (F) Huỳnh Nguyễn Phương Nhi Clb Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang
013 (M) Trần Dương Thiên Bảo và (F) Ngô khánh Linh CLB KV NGỌC TRÍ Q12 HCM

Sự kiện 358: Nhi đồng 2 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
459 Trần Như Thảo Clb DT dancesport Kiên Giang
004 Võ Trần Bảo An SHINE DANCE
370 Vũ Bảo Khả Vy Clb DT dancesport Kiên Giang
4

019 Mai Hạ Vy CLB KV NGỌC TRÍ Q12 HCM

Sự kiện 357: Thiếu nhi 1 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
226 Võ Phan Hồng Khánh NaNa Dance Studio
227 Trần Sơn Hà NaNa Dance Studio
223 ANNA Hải Dancesoprt ( NVH Lao Động Khánh Hoà )
4

163 Hồ Thùy Chi CLB DANCESPORT QUỐC TÚY
5

210 Trần Hoài Bảo Như GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
6

197 Nguyễn Hồng Hạnh CLB Bước Nhảy Đăk Lăk
7

198 Vũ Hoàng My CLB Bước Nhảy Đăk Lăk

Sự kiện 356: Thiếu niên 2 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
432 CHENEMONT VICTORIA CLB DANCESPORT NHÀ THIẾU NHI KHÁNH HOÀ
297 Phan Ngọc Hà CLB DanceSport NVH Thiếu Nhi Tp. Cần Thơ
220 Diệc Thục Mỹ NaNa Dance Studio
4

283 Trần Quỳnh Anh Thế Long Dancesport

Sự kiện 355: Thiếu nhi 2 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
279 Nguyễn Thị Kim Ngân Thế Long Dancesport
265 Lê Nguyễn Song Thư NaNa Dance Studio
209 Trần Hoài Bảo Ngân GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
4

135 Chu Khánh Như Vĩnh Huy DanceSport Bình Định.
5

200 Lê Bảo Trân CLB Bước Nhảy Đăk Lăk
6

291 Nguyễn Ngọc Nguyên Sa Lion Team
7

016 Ngô khánh Linh CLB KV NGỌC TRÍ Q12 HCM
8

386 Đỗ Nhật Quỳnh Trâm CLB MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT
9

387 Trần Nguyễn Bảo Thi CLB MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT

Sự kiện 354: Thiếu niên 2 - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
432 CHENEMONT VICTORIA CLB DANCESPORT NHÀ THIẾU NHI KHÁNH HOÀ
002 Nguyễn Thị Ngọc Linh SHINE DANCE
283 Trần Quỳnh Anh Thế Long Dancesport
4

464 Nguyễn Minh Lam Ngọc SH Star - Gia Lai
5

220 Diệc Thục Mỹ NaNa Dance Studio
6

217 Nguyễn Phạm Hải Vân Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp
7

130 Huỳnh Khánh Trân Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp

Sự kiện 353: Thiếu nhi 1 - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
226 Võ Phan Hồng Khánh NaNa Dance Studio
227 Trần Sơn Hà NaNa Dance Studio
459 Trần Như Thảo Clb DT dancesport Kiên Giang
4

347 NGUYỄN CÁT TIÊN Clb DT dancesport Kiên Giang
5

197 Nguyễn Hồng Hạnh CLB Bước Nhảy Đăk Lăk

Sự kiện 352: Thiếu niên 2 - Hạng D3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
219 (M) Lâm Khánh Tuấn và (F) Nguyễn Uyên Nghi NaNa Dance Studio
287 (M) Đặng Anh Nhựt và (F) Trần Quỳnh Anh Thế Long Dancesport
424 (M) Lê Trọng Nhân và (F) Trần Minh Duyên Grace Dance Academy

Sự kiện 351: Thiếu nhi 2 - Hạng D3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
434 (M) Nguyễn Minh Cường và (F) Đào Vương Gia Hân Học Viện Khánh Thi Academy
013 (M) Trần Dương Thiên Bảo và (F) Ngô khánh Linh CLB KV NGỌC TRÍ Q12 HCM
014 (M) Trần Dương Thiên Bảo và (F) Đổ Trần Quỳnh Như CLB KV NGỌC TRÍ Q12 HCM

Sự kiện 350: Thiếu nhi 2 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
265 Lê Nguyễn Song Thư NaNa Dance Studio
135 Chu Khánh Như Vĩnh Huy DanceSport Bình Định.
488 Vũ Phạm La Giang Grace Dance Academy
4

275 Đào Hà Lê Thanh NaNa Dance Studio
5

276 Võ Lam Khanh NaNa Dance Studio
6

160 Nguyễn Trần Diệp Chi CLB DANCESPORT QUỐC TÚY
7

159 Lê Trần Bảo Ngọc CLB DANCESPORT QUỐC TÚY
8

136 Nguyễn Hoàng Ngân Vĩnh Huy DanceSport Bình Định.
9

489 Trần Đỗ Tân Khoa Grace Dance Academy

Sự kiện 349: Thiếu niên 2 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
297 Phan Ngọc Hà CLB DanceSport NVH Thiếu Nhi Tp. Cần Thơ
339 Phạm Minh Thư FUTURE STAR DANCE STUDIO
220 Diệc Thục Mỹ NaNa Dance Studio
4

464 Nguyễn Minh Lam Ngọc SH Star - Gia Lai
5

254 Kiều Tuệ Lâm NaNa Dance Studio
6

271 Đỗ Phương Anh NaNa Dance Studio

Sự kiện 348: Thiếu nhi 2 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
135 Chu Khánh Như Vĩnh Huy DanceSport Bình Định.
265 Lê Nguyễn Song Thư NaNa Dance Studio
192 Nguyễn Hoàng Mai Nhi GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
4

275 Đào Hà Lê Thanh NaNa Dance Studio
5

209 Trần Hoài Bảo Ngân GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
6

276 Võ Lam Khanh NaNa Dance Studio
7

221 ALISA Hải Dancesoprt ( NVH Lao Động Khánh Hoà )
8

199 Nguyễn Cao Tú Nhi CLB Bước Nhảy Đăk Lăk

Sự kiện 347: Thiếu nhi 1 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
226 Võ Phan Hồng Khánh NaNa Dance Studio
227 Trần Sơn Hà NaNa Dance Studio
293 Đàm Quỳnh Hương Lion Team
4

450 ĐẶNG DUY HÂN Clb DT dancesport Kiên Giang
5

133 Nguyễn Đào Thảo Nguyên Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp
6

046 Ngô Phương Thảo HK DanceSport

Sự kiện 346: Thiếu niên 2 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
339 Phạm Minh Thư FUTURE STAR DANCE STUDIO
220 Diệc Thục Mỹ NaNa Dance Studio
211 Nguyễn Vũ Huệ Anh GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
4

464 Nguyễn Minh Lam Ngọc SH Star - Gia Lai
5

271 Đỗ Phương Anh NaNa Dance Studio
6

280 Mai Nguyễn Thiên Hương NaNa Dance Studio
7

217 Nguyễn Phạm Hải Vân Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp
8

433 ĐẶNG AN NA CLB DANCESPORT NHÀ THIẾU NHI KHÁNH HOÀ

Sự kiện 345: Thiếu niên 2 - Hạng D2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
219 (M) Lâm Khánh Tuấn và (F) Nguyễn Uyên Nghi NaNa Dance Studio
222 (M) Trần Hồng Ân và (F) Diệc Thục Mỹ NaNa Dance Studio
424 (M) Lê Trọng Nhân và (F) Trần Minh Duyên Grace Dance Academy
4

180 (M) Nguyễn Minh Khang và (F) Nguyễn Ngọc Kim Ngân Clb Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang

Sự kiện 344: Thiếu nhi 2 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
279 Nguyễn Thị Kim Ngân Thế Long Dancesport
176 Trương Lê Hào Kiệt Clb Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang
135 Chu Khánh Như Vĩnh Huy DanceSport Bình Định.
4

275 Đào Hà Lê Thanh NaNa Dance Studio
5

292 Nguyễn Hoàng Trân Châu Lion Team
6

276 Võ Lam Khanh NaNa Dance Studio
7

488 Vũ Phạm La Giang Grace Dance Academy
8

342 HUỲNH LẬP CHÁNH Clb DT dancesport Kiên Giang
9

140 Trần Quỳnh My Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà

Sự kiện 343: Thiếu niên 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
220 Diệc Thục Mỹ NaNa Dance Studio
432 CHENEMONT VICTORIA CLB DANCESPORT NHÀ THIẾU NHI KHÁNH HOÀ
211 Nguyễn Vũ Huệ Anh GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
4

280 Mai Nguyễn Thiên Hương NaNa Dance Studio
5

339 Phạm Minh Thư FUTURE STAR DANCE STUDIO
6

002 Nguyễn Thị Ngọc Linh SHINE DANCE
7

297 Phan Ngọc Hà CLB DanceSport NVH Thiếu Nhi Tp. Cần Thơ
8

464 Nguyễn Minh Lam Ngọc SH Star - Gia Lai

Sự kiện 342: Thiếu nhi 2 - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
290 (M) Bùi Thanh Phước và (F) Mai Nguyễn Thanh Hiền T&T Dancesport
014 (M) Trần Dương Thiên Bảo và (F) Đổ Trần Quỳnh Như CLB KV NGỌC TRÍ Q12 HCM

Sự kiện 341: Nhi đồng 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
142 Nguyễn ngọc quỳnh chi SH DANCE AN KHÊ
150 Nguyễn huyền phương SH DANCE AN KHÊ
459 Trần Như Thảo Clb DT dancesport Kiên Giang
4

337 Đặng Nguyễn Thiên Vy Clb DT dancesport Kiên Giang
5

338 phạm kim hoàng Clb DT dancesport Kiên Giang
6

490 Lê Nga Tâm An Grace Dance Academy

Sự kiện 340: Thiếu niên 2 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
297 Phan Ngọc Hà CLB DanceSport NVH Thiếu Nhi Tp. Cần Thơ
211 Nguyễn Vũ Huệ Anh GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
283 Trần Quỳnh Anh Thế Long Dancesport
4

220 Diệc Thục Mỹ NaNa Dance Studio
5

280 Mai Nguyễn Thiên Hương NaNa Dance Studio
6

271 Đỗ Phương Anh NaNa Dance Studio
7

131 Nguyễn Trần Thảo Vy Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp
8

129 Trần Thị Thanh Thùy Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp
9

130 Huỳnh Khánh Trân Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp

Sự kiện 339: Thiếu nhi 1 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
226 Võ Phan Hồng Khánh NaNa Dance Studio
198 Vũ Hoàng My CLB Bước Nhảy Đăk Lăk
148 Hà thị bảo trân SH DANCE AN KHÊ
4

293 Đàm Quỳnh Hương Lion Team
5

197 Nguyễn Hồng Hạnh CLB Bước Nhảy Đăk Lăk
6

056 Nguyễn Thị Hương Quỳnh HK DanceSport

Sự kiện 338: Nhi đồng 1 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
143 Trần nguyễn khang SH DANCE AN KHÊ
459 Trần Như Thảo Clb DT dancesport Kiên Giang
142 Nguyễn ngọc quỳnh chi SH DANCE AN KHÊ
4

196 Lê Hoàng Ân CLB Bước Nhảy Đăk Lăk
5

337 Đặng Nguyễn Thiên Vy Clb DT dancesport Kiên Giang
6

338 phạm kim hoàng Clb DT dancesport Kiên Giang

Sự kiện 337: Thiếu niên 2 - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
424 (M) Lê Trọng Nhân và (F) Trần Minh Duyên Grace Dance Academy
222 (M) Trần Hồng Ân và (F) Diệc Thục Mỹ NaNa Dance Studio
182 (M) Trương Lê Hào Kiệt và (F) Nguyễn Ngọc Kim Ngân Clb Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang
4

287 (M) Đặng Anh Nhựt và (F) Trần Quỳnh Anh Thế Long Dancesport
5

166 (M) Nguyễn Trung Hiếu và (F) Hoàng Hà Linh New Life Center

Sự kiện 336: Thiếu nhi 1 - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
434 (M) Nguyễn Minh Cường và (F) Đào Vương Gia Hân Học Viện Khánh Thi Academy
151 (M) Trần nguyễn khang và (F) Ngô thiên kim SH DANCE AN KHÊ
190 (M) Vũ Bình Minh và (F) Đạo Ngọc Khánh Linh Clb Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang

Sự kiện 335: Thiếu niên 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
211 Nguyễn Vũ Huệ Anh GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
220 Diệc Thục Mỹ NaNa Dance Studio
283 Trần Quỳnh Anh Thế Long Dancesport
4

280 Mai Nguyễn Thiên Hương NaNa Dance Studio
5

297 Phan Ngọc Hà CLB DanceSport NVH Thiếu Nhi Tp. Cần Thơ
6

254 Kiều Tuệ Lâm NaNa Dance Studio

Sự kiện 334: Thiếu nhi 2 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
290 (M) Bùi Thanh Phước và (F) Mai Nguyễn Thanh Hiền T&T Dancesport
013 (M) Trần Dương Thiên Bảo và (F) Ngô khánh Linh CLB KV NGỌC TRÍ Q12 HCM

Sự kiện 333: Nhi đồng 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
143 Trần nguyễn khang SH DANCE AN KHÊ
370 Vũ Bảo Khả Vy Clb DT dancesport Kiên Giang
459 Trần Như Thảo Clb DT dancesport Kiên Giang
4

150 Nguyễn huyền phương SH DANCE AN KHÊ
5

490 Lê Nga Tâm An Grace Dance Academy

Sự kiện 332: Thiếu niên 2 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
211 Nguyễn Vũ Huệ Anh GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
339 Phạm Minh Thư FUTURE STAR DANCE STUDIO
464 Nguyễn Minh Lam Ngọc SH Star - Gia Lai
4

271 Đỗ Phương Anh NaNa Dance Studio
5

280 Mai Nguyễn Thiên Hương NaNa Dance Studio
6

220 Diệc Thục Mỹ NaNa Dance Studio
7

131 Nguyễn Trần Thảo Vy Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp
8

130 Huỳnh Khánh Trân Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp

Sự kiện 331: Thiếu nhi 2 - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
290 (M) Bùi Thanh Phước và (F) Mai Nguyễn Thanh Hiền T&T Dancesport
179 (M) Trần Gia Phú và (F) Ngô Ngọc Bảo Tiên Clb Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang
190 (M) Vũ Bình Minh và (F) Đạo Ngọc Khánh Linh Clb Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang
4

014 (M) Trần Dương Thiên Bảo và (F) Đổ Trần Quỳnh Như CLB KV NGỌC TRÍ Q12 HCM

Sự kiện 330: Nhi đồng 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
143 Trần nguyễn khang SH DANCE AN KHÊ
337 Đặng Nguyễn Thiên Vy Clb DT dancesport Kiên Giang
142 Nguyễn ngọc quỳnh chi SH DANCE AN KHÊ
4

490 Lê Nga Tâm An Grace Dance Academy
5

150 Nguyễn huyền phương SH DANCE AN KHÊ
6

338 phạm kim hoàng Clb DT dancesport Kiên Giang

Sự kiện 329: Trung niên 1 - Hạng A Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
449 (M) mai hiếu liêm và (F) trần Thị Ngọc lý CLB Tài Phượng
205 (M) Trần Hoàng Ân và (F) Nguyễn Thị Đảm Harmony Dance Studio
206 (M) Nguyễn Tấn Bửu và (F) Dương Thị Thu Hường Harmony Dance Studio

Sự kiện 328: Thiếu nhi 2 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
432 CHENEMONT VICTORIA CLB DANCESPORT NHÀ THIẾU NHI KHÁNH HOÀ
425 Lê Lan Phương Grace Dance Academy
484 Hồ thị hà linh Hà Long Lâm Đồng
4

201 Lê Đoàn Khương An CLB Bước Nhảy Đăk Lăk
5

161 Nguyễn Trần Mỹ Nhân CLB DANCESPORT QUỐC TÚY
6

144 Thái huyền trân SH DANCE AN KHÊ
7

470 Nguyễn Lê Khánh Quỳnh Ngôi Sao Đồng Nai
8

122 Hà Uyên Phương HOÀNG SƯƠNG DANCESPORT CENTER - ĐÀ NẴNG

Sự kiện 327: Cộng tổng tuổi 85 - Hạng A Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
449 (M) mai hiếu liêm và (F) trần Thị Ngọc lý CLB Tài Phượng
416 (M) tô thị trang đài và (F) Tăng Hồng phước CLB Tài Phượng
205 (M) Trần Hoàng Ân và (F) Nguyễn Thị Đảm Harmony Dance Studio
4

206 (M) Nguyễn Tấn Bửu và (F) Dương Thị Thu Hường Harmony Dance Studio

Sự kiện 326: Thanh Thiếu Niên - Hạng A Standard Rising Star Event - Q, SF, T, VW, W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
452 (M) Hoàng Tiến Mạnh và (F) Văn Quỳnh Phương Ck Team
454 (M) Hoàng Gia Bảo và (F) Hoàng Gia Linh Ck Team
204 (M) Trần Công Minh và (F) Đặng Ngọc Minh Châu ProG Academy
4

165 (M) Đỗ Tiến Lực và (F) Lê Ngọc Khánh New Life Center
5

166 (M) Nguyễn Trung Hiếu và (F) Hoàng Hà Linh New Life Center

Sự kiện 325: Thanh niên - Hạng A Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
203 (M) Nguyễn Nam Anh và (F) Lê Anh Phương ProG Academy
423 (M) Trương Tuấn Phong và (F) Nguyễn Ngọc Phúc Nhi Grace Dance Academy
281 (M) Phạm duy khôi và (F) Lê hồng thắm Hà Long Lâm Đồng

Sự kiện 324: Trước Thanh Niên - Hạng A Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
454 (M) Hoàng Gia Bảo và (F) Hoàng Gia Linh Ck Team
455 (M) Trần Bảo Minh và (F) Nguyễn Hà Vy Ck Team
219 (M) Lâm Khánh Tuấn và (F) Nguyễn Uyên Nghi NaNa Dance Studio
4

281 (M) Phạm duy khôi và (F) Lê hồng thắm Hà Long Lâm Đồng

Sự kiện 323: Thiếu Nhi - Hạng FA Latin Rising Star Event - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
432 CHENEMONT VICTORIA CLB DANCESPORT NHÀ THIẾU NHI KHÁNH HOÀ
425 Lê Lan Phương Grace Dance Academy
446 Lê Trọng Nhân CLB NHÂN HÀ DANCESPORT
4

135 Chu Khánh Như Vĩnh Huy DanceSport Bình Định.
5

426 Lê Phương Nga Grace Dance Academy
6

359 Nguyễn Lê Trúc Giang Clb DT dancesport Kiên Giang
7

470 Nguyễn Lê Khánh Quỳnh Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 322: Thanh niên - Hạng A Standard - Q, SF, T, VW, W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
452 (M) Hoàng Tiến Mạnh và (F) Văn Quỳnh Phương Ck Team
204 (M) Trần Công Minh và (F) Đặng Ngọc Minh Châu ProG Academy
428 (M) Nguyễn Hoàng Tuấn và (F) Trần Thị Minh Nhân CLB khiêu vũ Tân Bình
4

382 (M) Tăng Cẩm Huy và (F) Lê Hiệp Hoà CLB khiêu vũ Cung Văn hóa Lao động
5

191 (M) Nguyễn phú Sang và (F) Trần thị mỹ Thanh Dance House
6

381 (M) Nguyễn Minh Hùng và (F) Lê Thị Thu Hằng CLB khiêu vũ Cung Văn hóa Lao động

Sự kiện 321: Thanh Thiếu Niên - Hạng A Latin Rising Star Event - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
423 (M) Trương Tuấn Phong và (F) Nguyễn Ngọc Phúc Nhi Grace Dance Academy
454 (M) Hoàng Gia Bảo và (F) Hoàng Gia Linh Ck Team
435 (M) Võ đình Nguyên và (F) Nguyễn Hoàng Ngọc Học Viện Khánh Thi Academy
4

455 (M) Trần Bảo Minh và (F) Nguyễn Hà Vy Ck Team
5

453 (M) Nguyễn Duy Anh và (F) Nguyễn Minh Phương Ck Team
6

281 (M) Phạm duy khôi và (F) Lê hồng thắm Hà Long Lâm Đồng
7

165 (M) Đỗ Tiến Lực và (F) Lê Ngọc Khánh New Life Center
8

424 (M) Lê Trọng Nhân và (F) Trần Minh Duyên Grace Dance Academy

Sự kiện 320: Showdance Nhi đồng Thiếu nhi - nhóm 2 - Show (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
503 Sweet girls FUTURE STAR DANCE STUDIO
483 Hiện Đại Grace Dance Academy
477 Showdance Jive Ngôi Sao Đồng Nai
4

469 Showdance Chachacha Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 319: Đồng diễn - For (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
448 Samba CLB NHÂN HÀ DANCESPORT
134 took the night Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp
022 Chachacha-HK DanceSport HK DanceSport

Sự kiện 318: Thiếu niên 1 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
432 CHENEMONT VICTORIA CLB DANCESPORT NHÀ THIẾU NHI KHÁNH HOÀ
272 Phan Lê Gia Hân NaNa Dance Studio
220 Diệc Thục Mỹ NaNa Dance Studio
4

283 Trần Quỳnh Anh Thế Long Dancesport
5

131 Nguyễn Trần Thảo Vy Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp
6

122 Hà Uyên Phương HOÀNG SƯƠNG DANCESPORT CENTER - ĐÀ NẴNG
7

318 Lê Ngọc Quỳnh Anh CLB NHÂN HÀ DANCESPORT
8

471 Nguyễn Thiên An Ngôi Sao Đồng Nai
9

002 Nguyễn Thị Ngọc Linh SHINE DANCE

Sự kiện 317: Thanh niên - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
282 Nguyễn Hoàng Diệu Anh Lion Team
264 Võ ngọc minh tuyền Hà Long Lâm Đồng
126 Nguyễn Đỗ Xuân Nhi Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp
4

127 Nguyễn Thị Tuyết Vy Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp
5

377 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân CLB STAR DANCE

Sự kiện 316: Trước Thanh Niên - Hạng FA Standard - Q, SF, T, VW, W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
137 Phạm Gia Tuệ Clb PT Dancesport
329 Phan Lê Gia Hân EliteDance Studio
193 Đoàn thị hải Hà Dance House

Sự kiện 315: Trước Thanh Niên - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
282 Nguyễn Hoàng Diệu Anh Lion Team
264 Võ ngọc minh tuyền Hà Long Lâm Đồng
128 Trần Ngô Thảo Trang Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp
4

127 Nguyễn Thị Tuyết Vy Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp
5

202 Lê Đoàn Khương Di CLB Bước Nhảy Đăk Lăk
6

377 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân CLB STAR DANCE

Sự kiện 314: Thiếu niên 2 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
264 Võ ngọc minh tuyền Hà Long Lâm Đồng
272 Phan Lê Gia Hân NaNa Dance Studio
127 Nguyễn Thị Tuyết Vy Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp
4

286 Nguyễn Vũ Khánh Ngọc Lion Team
5

202 Lê Đoàn Khương Di CLB Bước Nhảy Đăk Lăk
6

003 Hà Thiên Bảo Ngọc SHINE DANCE

Sự kiện 313: Thiếu nhi 1 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
426 Lê Phương Nga Grace Dance Academy
359 Nguyễn Lê Trúc Giang Clb DT dancesport Kiên Giang
145 Ngô thiên kim SH DANCE AN KHÊ
4

322 Nguyễn Hà Song Anh CLB NHÂN HÀ DANCESPORT
5

279 Nguyễn Thị Kim Ngân Thế Long Dancesport
6

199 Nguyễn Cao Tú Nhi CLB Bước Nhảy Đăk Lăk

Sự kiện 312: Vô địch - Hạng EO5 Standard - VW (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
165 (M) Đỗ Tiến Lực và (F) Lê Ngọc Khánh New Life Center
166 (M) Nguyễn Trung Hiếu và (F) Hoàng Hà Linh New Life Center
191 (M) Nguyễn phú Sang và (F) Trần thị mỹ Thanh Dance House
4

381 (M) Nguyễn Minh Hùng và (F) Lê Thị Thu Hằng CLB khiêu vũ Cung Văn hóa Lao động

Sự kiện 311: Vô địch - Hạng EO5 Latin - P (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
165 (M) Đỗ Tiến Lực và (F) Lê Ngọc Khánh New Life Center
281 (M) Phạm duy khôi và (F) Lê hồng thắm Hà Long Lâm Đồng
424 (M) Lê Trọng Nhân và (F) Trần Minh Duyên Grace Dance Academy

Sự kiện 310: Vô địch - Hạng EO4 Standard - SF (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
165 (M) Đỗ Tiến Lực và (F) Lê Ngọc Khánh New Life Center
383 (M) Huỳnh Văn Lộc và (F) Phạm Thị Thu Hà CLB khiêu vũ Cung Văn hóa Lao động
381 (M) Nguyễn Minh Hùng và (F) Lê Thị Thu Hằng CLB khiêu vũ Cung Văn hóa Lao động

Sự kiện 309: Vô địch - Hạng EO3 Standard - Q (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
165 (M) Đỗ Tiến Lực và (F) Lê Ngọc Khánh New Life Center
382 (M) Tăng Cẩm Huy và (F) Lê Hiệp Hoà CLB khiêu vũ Cung Văn hóa Lao động
166 (M) Nguyễn Trung Hiếu và (F) Hoàng Hà Linh New Life Center

Sự kiện 308: Vô địch - Hạng EO1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
460 (M) Nguyễn viết anh khoa và (F) Trần nguyễn quỳnh thư Hà Long Lâm Đồng
183 (M) Nguyễn Minh Khang và (F) Huỳnh Nguyễn Phương Nhi Clb Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang

Sự kiện 307: Vô địch - Hạng EO2 Standard - T (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
382 (M) Tăng Cẩm Huy và (F) Lê Hiệp Hoà CLB khiêu vũ Cung Văn hóa Lao động
166 (M) Nguyễn Trung Hiếu và (F) Hoàng Hà Linh New Life Center
191 (M) Nguyễn phú Sang và (F) Trần thị mỹ Thanh Dance House
4

383 (M) Huỳnh Văn Lộc và (F) Phạm Thị Thu Hà CLB khiêu vũ Cung Văn hóa Lao động

Sự kiện 306: Vô địch - Hạng EO1 Standard - W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
204 (M) Trần Công Minh và (F) Đặng Ngọc Minh Châu ProG Academy
165 (M) Đỗ Tiến Lực và (F) Lê Ngọc Khánh New Life Center
382 (M) Tăng Cẩm Huy và (F) Lê Hiệp Hoà CLB khiêu vũ Cung Văn hóa Lao động
4

191 (M) Nguyễn phú Sang và (F) Trần thị mỹ Thanh Dance House
5

381 (M) Nguyễn Minh Hùng và (F) Lê Thị Thu Hằng CLB khiêu vũ Cung Văn hóa Lao động
6

383 (M) Huỳnh Văn Lộc và (F) Phạm Thị Thu Hà CLB khiêu vũ Cung Văn hóa Lao động

Sự kiện 305: Nhi đồng 2 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
050 Nguyễn Bảo Ngọc HK DanceSport
427 Dương Yến Nhi Grace Dance Academy
133 Nguyễn Đào Thảo Nguyên Nhà Thiếu Nhi Gò Vấp
4

170 Nguyễn Mạnh Khang Clb Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang
5

486 Nguyễn Hồ Bảo Kim CLB KV NGỌC TRÍ Q12 HCM

Sự kiện 304: Thiếu nhi 2 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
425 Lê Lan Phương Grace Dance Academy
484 Hồ thị hà linh Hà Long Lâm Đồng
140 Trần Quỳnh My Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà
4

144 Thái huyền trân SH DANCE AN KHÊ
5

359 Nguyễn Lê Trúc Giang Clb DT dancesport Kiên Giang
6

470 Nguyễn Lê Khánh Quỳnh Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 303: Thiếu nhi 2 - Hạng FC Latin - C, J, R (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
140 Trần Quỳnh My Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà
144 Thái huyền trân SH DANCE AN KHÊ
359 Nguyễn Lê Trúc Giang Clb DT dancesport Kiên Giang
425 Lê Lan Phương Grace Dance Academy
470 Nguyễn Lê Khánh Quỳnh Ngôi Sao Đồng Nai
484 Hồ thị hà linh Hà Long Lâm Đồng

Sự kiện 302: Thiếu nhi 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
430 Mai Nguyễn Thanh Hiền T&T Dancesport
140 Trần Quỳnh My Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà
265 Lê Nguyễn Song Thư NaNa Dance Studio
4

359 Nguyễn Lê Trúc Giang Clb DT dancesport Kiên Giang
5

221 ALISA Hải Dancesoprt ( NVH Lao Động Khánh Hoà )
6

224 SOPHIA Hải Dancesoprt ( NVH Lao Động Khánh Hoà )

Sự kiện 301: Thiếu nhi 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
140 Trần Quỳnh My Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà
221 ALISA Hải Dancesoprt ( NVH Lao Động Khánh Hoà )
224 SOPHIA Hải Dancesoprt ( NVH Lao Động Khánh Hoà )
265 Lê Nguyễn Song Thư NaNa Dance Studio
359 Nguyễn Lê Trúc Giang Clb DT dancesport Kiên Giang
430 Mai Nguyễn Thanh Hiền T&T Dancesport

Sự kiện 300: Nhi đồng 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
004 Võ Trần Bảo An SHINE DANCE
050 Nguyễn Bảo Ngọc HK DanceSport
019 Mai Hạ Vy CLB KV NGỌC TRÍ Q12 HCM
4

486 Nguyễn Hồ Bảo Kim CLB KV NGỌC TRÍ Q12 HCM
5

491 Nguyễn Linh Chi Grace Dance Academy

Sự kiện 299: Nhi đồng 2 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
434 (M) Nguyễn Minh Cường và (F) Đào Vương Gia Hân Học Viện Khánh Thi Academy
151 (M) Trần nguyễn khang và (F) Ngô thiên kim SH DANCE AN KHÊ

Sự kiện 298: Thiếu niên 1 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
220 Diệc Thục Mỹ NaNa Dance Studio
272 Phan Lê Gia Hân NaNa Dance Studio
446 Lê Trọng Nhân CLB NHÂN HÀ DANCESPORT
4

283 Trần Quỳnh Anh Thế Long Dancesport
5

484 Hồ thị hà linh Hà Long Lâm Đồng
6

299 Nguyễn Như Quỳnh CLB DanceSport NVH Thiếu Nhi Tp. Cần Thơ

Sự kiện 297: Thiếu niên 1 - Hạng FC Latin - C, J, R (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
220 Diệc Thục Mỹ NaNa Dance Studio
272 Phan Lê Gia Hân NaNa Dance Studio
283 Trần Quỳnh Anh Thế Long Dancesport
299 Nguyễn Như Quỳnh CLB DanceSport NVH Thiếu Nhi Tp. Cần Thơ
446 Lê Trọng Nhân CLB NHÂN HÀ DANCESPORT
484 Hồ thị hà linh Hà Long Lâm Đồng

Sự kiện 296: Thiếu nhi 1 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
426 Lê Phương Nga Grace Dance Academy
226 Võ Phan Hồng Khánh NaNa Dance Studio
279 Nguyễn Thị Kim Ngân Thế Long Dancesport
4

359 Nguyễn Lê Trúc Giang Clb DT dancesport Kiên Giang
5

162 Nguyễn Diệu Hiền CLB DANCESPORT QUỐC TÚY
6

145 Ngô thiên kim SH DANCE AN KHÊ

Sự kiện 295: Thiếu nhi 1 - Hạng FC Latin - C, J, R (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
145 Ngô thiên kim SH DANCE AN KHÊ
162 Nguyễn Diệu Hiền CLB DANCESPORT QUỐC TÚY
226 Võ Phan Hồng Khánh NaNa Dance Studio
279 Nguyễn Thị Kim Ngân Thế Long Dancesport
359 Nguyễn Lê Trúc Giang Clb DT dancesport Kiên Giang
426 Lê Phương Nga Grace Dance Academy

Sự kiện 294: Thiếu nhi 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
- 148 Hà thị bảo trân SH DANCE AN KHÊ
- 163 Hồ Thùy Chi CLB DANCESPORT QUỐC TÚY
- 223 ANNA Hải Dancesoprt ( NVH Lao Động Khánh Hoà )
- 226 Võ Phan Hồng Khánh NaNa Dance Studio
- 144 Thái huyền trân SH DANCE AN KHÊ
- 355 Đoàn Hoàng Kim Clb DT dancesport Kiên Giang

Sự kiện 293: Thiếu nhi 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
144 Thái huyền trân SH DANCE AN KHÊ
148 Hà thị bảo trân SH DANCE AN KHÊ
163 Hồ Thùy Chi CLB DANCESPORT QUỐC TÚY
223 ANNA Hải Dancesoprt ( NVH Lao Động Khánh Hoà )
226 Võ Phan Hồng Khánh NaNa Dance Studio
355 Đoàn Hoàng Kim Clb DT dancesport Kiên Giang

Sự kiện 292: Nhi đồng 2 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
277 Đặng Thái Hoài An Thế Long Dancesport
145 Ngô thiên kim SH DANCE AN KHÊ
427 Dương Yến Nhi Grace Dance Academy
4

355 Đoàn Hoàng Kim Clb DT dancesport Kiên Giang
5

170 Nguyễn Mạnh Khang Clb Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang
6

196 Lê Hoàng Ân CLB Bước Nhảy Đăk Lăk

Sự kiện 291: Thiếu nhi 2 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
425 Lê Lan Phương Grace Dance Academy
161 Nguyễn Trần Mỹ Nhân CLB DANCESPORT QUỐC TÚY
140 Trần Quỳnh My Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà
4

200 Lê Bảo Trân CLB Bước Nhảy Đăk Lăk
5

470 Nguyễn Lê Khánh Quỳnh Ngôi Sao Đồng Nai
6

484 Hồ thị hà linh Hà Long Lâm Đồng

Sự kiện 290: Thiếu nhi 2 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
140 Trần Quỳnh My Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà
161 Nguyễn Trần Mỹ Nhân CLB DANCESPORT QUỐC TÚY
200 Lê Bảo Trân CLB Bước Nhảy Đăk Lăk
425 Lê Lan Phương Grace Dance Academy
470 Nguyễn Lê Khánh Quỳnh Ngôi Sao Đồng Nai
484 Hồ thị hà linh Hà Long Lâm Đồng

Sự kiện 289: Thiếu nhi 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
146 Nguyễn mai hoài anh SH DANCE AN KHÊ
223 ANNA Hải Dancesoprt ( NVH Lao Động Khánh Hoà )
226 Võ Phan Hồng Khánh NaNa Dance Studio
4

227 Trần Sơn Hà NaNa Dance Studio
5

355 Đoàn Hoàng Kim Clb DT dancesport Kiên Giang
6

210 Trần Hoài Bảo Như GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT

Sự kiện 288: Thiếu nhi 1 - Hạng F2 Latin - R (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
146 Nguyễn mai hoài anh SH DANCE AN KHÊ
210 Trần Hoài Bảo Như GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
223 ANNA Hải Dancesoprt ( NVH Lao Động Khánh Hoà )
226 Võ Phan Hồng Khánh NaNa Dance Studio
227 Trần Sơn Hà NaNa Dance Studio
355 Đoàn Hoàng Kim Clb DT dancesport Kiên Giang

Sự kiện 287: Thiếu nhi 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
146 Nguyễn mai hoài anh SH DANCE AN KHÊ
223 ANNA Hải Dancesoprt ( NVH Lao Động Khánh Hoà )
226 Võ Phan Hồng Khánh NaNa Dance Studio
4

147 Đặng khả châu SH DANCE AN KHÊ
5

163 Hồ Thùy Chi CLB DANCESPORT QUỐC TÚY
6

210 Trần Hoài Bảo Như GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT

Sự kiện 286: Thiếu nhi 1 - Hạng F1 Latin - C (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
146 Nguyễn mai hoài anh SH DANCE AN KHÊ
147 Đặng khả châu SH DANCE AN KHÊ
163 Hồ Thùy Chi CLB DANCESPORT QUỐC TÚY
210 Trần Hoài Bảo Như GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
223 ANNA Hải Dancesoprt ( NVH Lao Động Khánh Hoà )
226 Võ Phan Hồng Khánh NaNa Dance Studio

Sự kiện 285: Thiếu nhi 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
430 Mai Nguyễn Thanh Hiền T&T Dancesport
135 Chu Khánh Như Vĩnh Huy DanceSport Bình Định.
359 Nguyễn Lê Trúc Giang Clb DT dancesport Kiên Giang
4

265 Lê Nguyễn Song Thư NaNa Dance Studio
5

221 ALISA Hải Dancesoprt ( NVH Lao Động Khánh Hoà )
6

157 Nguyễn Ngọc Khánh Thi CLB DANCESPORT QUỐC TÚY

Sự kiện 284: Thiếu nhi 2 - Hạng F2 Latin - R (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
135 Chu Khánh Như Vĩnh Huy DanceSport Bình Định.
157 Nguyễn Ngọc Khánh Thi CLB DANCESPORT QUỐC TÚY
221 ALISA Hải Dancesoprt ( NVH Lao Động Khánh Hoà )
265 Lê Nguyễn Song Thư NaNa Dance Studio
359 Nguyễn Lê Trúc Giang Clb DT dancesport Kiên Giang
430 Mai Nguyễn Thanh Hiền T&T Dancesport

Sự kiện 283: Thiếu nhi 2 - Hạng F2 Latin - R (Tứ kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
135 Chu Khánh Như Vĩnh Huy DanceSport Bình Định.
136 Nguyễn Hoàng Ngân Vĩnh Huy DanceSport Bình Định.
156 Phan Huỳnh Thái Hân CLB DANCESPORT QUỐC TÚY
157 Nguyễn Ngọc Khánh Thi CLB DANCESPORT QUỐC TÚY
192 Nguyễn Hoàng Mai Nhi GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
209 Trần Hoài Bảo Ngân GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
221 ALISA Hải Dancesoprt ( NVH Lao Động Khánh Hoà )
224 SOPHIA Hải Dancesoprt ( NVH Lao Động Khánh Hoà )
265 Lê Nguyễn Song Thư NaNa Dance Studio
359 Nguyễn Lê Trúc Giang Clb DT dancesport Kiên Giang
430 Mai Nguyễn Thanh Hiền T&T Dancesport
488 Vũ Phạm La Giang Grace Dance Academy

Sự kiện 282: Nhi đồng 2 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
459 Trần Như Thảo Clb DT dancesport Kiên Giang
004 Võ Trần Bảo An SHINE DANCE
050 Nguyễn Bảo Ngọc HK DanceSport
4

019 Mai Hạ Vy CLB KV NGỌC TRÍ Q12 HCM
5

486 Nguyễn Hồ Bảo Kim CLB KV NGỌC TRÍ Q12 HCM
6

491 Nguyễn Linh Chi Grace Dance Academy

Sự kiện 281: Nhi đồng 2 - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
434 (M) Nguyễn Minh Cường và (F) Đào Vương Gia Hân Học Viện Khánh Thi Academy
177 (M) Nguyễn Mạnh Khang và (F) Đạo Ngọc Khánh Linh Clb Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang

Sự kiện 280: Thiếu nhi 2 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
430 Mai Nguyễn Thanh Hiền T&T Dancesport
157 Nguyễn Ngọc Khánh Thi CLB DANCESPORT QUỐC TÚY
221 ALISA Hải Dancesoprt ( NVH Lao Động Khánh Hoà )
4

275 Đào Hà Lê Thanh NaNa Dance Studio
5

209 Trần Hoài Bảo Ngân GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
6

224 SOPHIA Hải Dancesoprt ( NVH Lao Động Khánh Hoà )

Sự kiện 279: Thiếu nhi 2 - Hạng F1 Latin - C (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
157 Nguyễn Ngọc Khánh Thi CLB DANCESPORT QUỐC TÚY
209 Trần Hoài Bảo Ngân GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
221 ALISA Hải Dancesoprt ( NVH Lao Động Khánh Hoà )
224 SOPHIA Hải Dancesoprt ( NVH Lao Động Khánh Hoà )
275 Đào Hà Lê Thanh NaNa Dance Studio
430 Mai Nguyễn Thanh Hiền T&T Dancesport

Sự kiện 278: Thiếu nhi 2 - Hạng F1 Latin - C (Tứ kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
156 Phan Huỳnh Thái Hân CLB DANCESPORT QUỐC TÚY
157 Nguyễn Ngọc Khánh Thi CLB DANCESPORT QUỐC TÚY
158 Nguyễn Ngọc Khánh Đan CLB DANCESPORT QUỐC TÚY
159 Lê Trần Bảo Ngọc CLB DANCESPORT QUỐC TÚY
175 Trần Gia Phú Clb Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang
192 Nguyễn Hoàng Mai Nhi GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
209 Trần Hoài Bảo Ngân GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
221 ALISA Hải Dancesoprt ( NVH Lao Động Khánh Hoà )
224 SOPHIA Hải Dancesoprt ( NVH Lao Động Khánh Hoà )
275 Đào Hà Lê Thanh NaNa Dance Studio
430 Mai Nguyễn Thanh Hiền T&T Dancesport
488 Vũ Phạm La Giang Grace Dance Academy

Sự kiện 277: Trung niên 1 - Hạng E2 Standard - T (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
382 (M) Tăng Cẩm Huy và (F) Lê Hiệp Hoà CLB khiêu vũ Cung Văn hóa Lao động
303 (M) Nguyễn Đăng Khoa và (F) Nguyễn Thị Hồng Tuyết CLB DanceSport NVHLĐ Tp. Cần Thơ
123 (M) Mai Hiếu Liêm và (F) Phạm thị Ngọc Thạch Clb PT Dancesport

Sự kiện 276: Trung niên 1 - Hạng B Standard - Q, SF, T, W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
191 (M) Nguyễn phú Sang và (F) Trần thị mỹ Thanh Dance House
449 (M) mai hiếu liêm và (F) trần Thị Ngọc lý CLB Tài Phượng
383 (M) Huỳnh Văn Lộc và (F) Phạm Thị Thu Hà CLB khiêu vũ Cung Văn hóa Lao động

Sự kiện 275: Trung niên 3 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
119 Lê Thị Thanh Phương Clb Dancesport 369QB Đà Lạt
184 Trần Thị Bích Trang Clb Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang
060 TRẦN THỊ THÚY HẰNG ĐỨC HÙNG DANCESPORT
4

185 Nguyễn Thị Khánh Phước Clb Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang

Sự kiện 274: Trung niên 1 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
472 Phạm Thị Ngọc Hà Ngôi Sao Đồng Nai
006 Trần Thị Chuyển SHINE DANCE

Sự kiện 273: Trung niên 1 - Hạng C Standard - Q, T, W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
381 (M) Nguyễn Minh Hùng và (F) Lê Thị Thu Hằng CLB khiêu vũ Cung Văn hóa Lao động
383 (M) Huỳnh Văn Lộc và (F) Phạm Thị Thu Hà CLB khiêu vũ Cung Văn hóa Lao động

Sự kiện 272: Trung niên 2 - Hạng D1 Standard - T, W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
405 (M) Trương Thanh Hoàng và (F) huỳnh thị hồng xuyến CLB Tài Phượng